Trong bối cảnh bảo vệ môi trường và phát triển bền vững đang trở thành vấn đề được toàn xã hội quan tâm, việc tái sử dụng các nguồn phế phẩm để tạo ra những sản phẩm hữu ích mang ý nghĩa thiết thực. Xuất phát từ những quan sát gần gũi trong đời sống hằng ngày, nhóm học sinh đã nghiên cứu và thực hiện dự án “Chế tạo giấy sinh học thân thiện môi trường từ bã mía và giấy vụn để học sinh vẽ tranh”, tham gia Cuộc thi Khoa học kỹ thuật cấp thành phố dành cho học sinh trung học năm học 2026 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hải Phòng tổ chức.
1. Biến phế phẩm thành sản phẩm hữu ích
Tại các quán nước mía, bã mía sau khi ép nước thường bị thải bỏ với số lượng lớn. Trong khi đó, tại trường học, giấy vụn từ hoạt động học tập cũng phát sinh hằng ngày. Nếu không được thu gom, xử lý và tái sử dụng hợp lý, những nguồn phế phẩm này có thể gây lãng phí tài nguyên, ảnh hưởng đến cảnh quan và môi trường sống. Từ thực tế đó, nhóm học sinh đặt ra câu hỏi: Liệu có thể tận dụng bã mía và giấy vụn để tạo ra loại giấy thân thiện với môi trường, phục vụ hoạt động vẽ tranh của học sinh hay không?
Với tinh thần ham học hỏi, say mê khám phá khoa học và ý thức trách nhiệm với cộng đồng, nhóm đã bắt tay nghiên cứu, thử nghiệm các tỷ lệ phối trộn nguyên liệu, từng bước xây dựng quy trình chế tạo giấy thủ công đơn giản, tận dụng nguyên liệu sẵn có và hạn chế sử dụng hóa chất độc hại.
2. Quy trình chế tạo đơn giản, sáng tạo
Dự án được triển khai thông qua các công đoạn cơ bản: sơ chế và cắt nhỏ bã mía, giấy vụn; xay nguyên liệu để tạo xơ sợi; phối trộn theo các tỷ lệ khác nhau cùng hồ tinh bột sắn làm chất kết dính tự nhiên; sau đó ép nước, tạo hình và phơi khô để thu được những tờ giấy phục vụ hoạt động mỹ thuật.
Nhóm tập trung thử nghiệm hai công thức chính: 2 phần bã mía : 1 phần giấy vụn và 1 phần bã mía : 1 phần giấy vụn. Việc thay đổi tỷ lệ phối trộn giúp nhóm so sánh đặc điểm bề mặt, độ dai và khả năng tương thích với các chất liệu màu vẽ khác nhau.Điểm đáng chú ý của dự án là quy trình không đòi hỏi máy móc công nghiệp phức tạp. Với những dụng cụ tương đối đơn giản, nguyên liệu dễ tìm và sự hướng dẫn phù hợp, hoạt động chế tạo giấy có thể được tổ chức trong các tiết học thực hành, hoạt động trải nghiệm hoặc chương trình giáo dục STEM/STEAM tại trường học.
3. Thử nghiệm thực tế – lấy người học làm trung tâm
Để đánh giá khả năng ứng dụng của sản phẩm, nhóm đã tổ chức cho 40 học sinh thuộc các khối lớp 6, 7, 8 và 9 trải nghiệm vẽ tranh trên giấy tự chế bằng ba chất liệu: màu nước, sáp màu và màu acrylic.
Kết quả thử nghiệm cho thấy mỗi công thức giấy có những ưu điểm riêng. Với công thức 2 phần bã mía và 1 phần giấy vụn, giấy có bề mặt xơ, độ nhám tự nhiên, phù hợp với màu sáp và màu acrylic. Trong số 40 học sinh tham gia thử nghiệm, có 32 học sinh đánh giá tốt khi sử dụng màu sáp, chiếm 80%; với màu acrylic, con số này là 30 học sinh, chiếm 75%. Tuy nhiên, giấy còn hạn chế khi sử dụng màu nước do khả năng thấm hút nhanh và hiện tượng loang màu. Trong khi đó, công thức 1 phần bã mía và 1 phần giấy vụn cho kết quả tích cực hơn khi vẽ màu nước. Có 27/40 học sinh đánh giá khá và 2/40 học sinh đánh giá tốt, tương ứng 67,5% và 5%. Đặc biệt, với màu acrylic, 35/40 học sinh đánh giá tốt, chiếm 87,5%; với màu sáp, 31/40 học sinh đánh giá tốt, chiếm 77,5%.
Từ những kết quả trên, nhóm nhận thấy việc lựa chọn tỷ lệ nguyên liệu cần căn cứ vào mục đích sử dụng. Công thức 2:1 phù hợp với những tác phẩm sử dụng màu sáp, màu acrylic và yêu cầu hiệu ứng bề mặt mộc mạc; công thức 1:1 có ưu thế hơn khi sử dụng màu nước. Đây là cơ sở thực tiễn quan trọng để nhóm tiếp tục điều chỉnh, hoàn thiện chất lượng sản phẩm.
4. Giá trị giáo dục gắn với bảo vệ môi trường
Không chỉ hướng tới tạo ra một loại giấy vẽ từ nguồn nguyên liệu tái chế, dự án còn mang lại nhiều giá trị thiết thực đối với hoạt động dạy và học trong nhà trường.
Thông qua quá trình thực hiện, học sinh được vận dụng kiến thức liên môn về khoa học tự nhiên, công nghệ, kỹ thuật, toán học và mỹ thuật. Các em trực tiếp tham gia xây dựng quy trình, thử nghiệm công thức, quan sát hiện tượng, thu thập dữ liệu và đánh giá kết quả. Qua đó, tư duy nghiên cứu khoa học, năng lực giải quyết vấn đề, khả năng sáng tạo và tinh thần làm việc thực hành từng bước được phát triển.
Đặc biệt, dự án giúp học sinh hiểu rõ hơn ý nghĩa của thông điệp “Giảm thiểu – Tái sử dụng – Tái chế” (3R). Những vật liệu tưởng chừng chỉ là rác thải như bã mía và giấy vụn có thể được tái sinh thành sản phẩm phục vụ học tập, góp phần hình thành thói quen phân loại, thu gom và sử dụng tài nguyên có trách nhiệm.
Nếu được tiếp tục hoàn thiện và triển khai phù hợp, mô hình còn có thể mở rộng thành các hoạt động trải nghiệm làm giấy thủ công, sáng tạo tranh nghệ thuật, làm thiệp, sổ tay và đồ dùng học tập thân thiện với môi trường.
5. Tiếp tục hoàn thiện, hướng tới ứng dụng rộng rãi
Bên cạnh những kết quả bước đầu, nhóm nghiên cứu xác định cần tiếp tục cải thiện độ phẳng, độ bền, khả năng chống lem màu và tính đồng đều của giấy. Việc mở rộng số lượng học sinh tham gia thử nghiệm, chuẩn hóa quy trình chế tạo và đánh giá sản phẩm trong nhiều điều kiện sử dụng khác nhau cũng là những hướng phát triển được đặt ra.
Trong thời gian tới, nhóm mong muốn phối hợp với giáo viên hướng dẫn để tiếp tục kiểm tra, hoàn thiện sản phẩm trước khi đưa vào sử dụng rộng rãi trong các tiết học mỹ thuật. Đồng thời, nhóm hướng tới xây dựng mô hình thu gom bã mía tại các quán nước và giấy vụn trong trường học, qua đó lan tỏa tinh thần sáng tạo xanh đến đông đảo học sinh và cộng đồng.
Dự án “Chế tạo giấy sinh học thân thiện môi trường từ bã mía và giấy vụn để học sinh vẽ tranh” là minh chứng cho tinh thần học đi đôi với hành, sự chủ động khám phá khoa học và ý thức bảo vệ môi trường của học sinh. Giá trị của dự án không chỉ nằm ở những tờ giấy được tạo ra từ nguyên liệu tái chế, mà còn ở hành trình biến ý tưởng thành sản phẩm thực tế, biến kiến thức thành hành động và biến những việc làm nhỏ thành thông điệp lớn về trách nhiệm với môi trường.
Thông qua quá trình thực hiện, học sinh được vận dụng kiến thức liên môn về khoa học tự nhiên, công nghệ, kỹ thuật, toán học và mỹ thuật. Các em trực tiếp tham gia xây dựng quy trình, thử nghiệm công thức, quan sát hiện tượng, thu thập dữ liệu và đánh giá kết quả. Qua đó, tư duy nghiên cứu khoa học, năng lực giải quyết vấn đề, khả năng sáng tạo và tinh thần làm việc thực hành từng bước được phát triển.
Đặc biệt, dự án giúp học sinh hiểu rõ hơn ý nghĩa của thông điệp “Giảm thiểu – Tái sử dụng – Tái chế” (3R). Những vật liệu tưởng chừng chỉ là rác thải như bã mía và giấy vụn có thể được tái sinh thành sản phẩm phục vụ học tập, góp phần hình thành thói quen phân loại, thu gom và sử dụng tài nguyên có trách nhiệm.
Bên cạnh những kết quả bước đầu, nhóm nghiên cứu xác định cần tiếp tục cải thiện độ phẳng, độ bền, khả năng chống lem màu và tính đồng đều của giấy. Việc mở rộng số lượng học sinh tham gia thử nghiệm, chuẩn hóa quy trình chế tạo và đánh giá sản phẩm trong nhiều điều kiện sử dụng khác nhau cũng là những hướng phát triển được đặt ra.
Trong thời gian tới, nhóm mong muốn phối hợp với giáo viên hướng dẫn để tiếp tục kiểm tra, hoàn thiện sản phẩm trước khi đưa vào sử dụng rộng rãi trong các tiết học mỹ thuật. Đồng thời, nhóm hướng tới xây dựng mô hình thu gom bã mía tại các quán nước và giấy vụn trong trường học, qua đó lan tỏa tinh thần sáng tạo xanh đến đông đảo học sinh và cộng đồng.
Dự án “Chế tạo giấy sinh học thân thiện môi trường từ bã mía và giấy vụn để học sinh vẽ tranh” là minh chứng cho tinh thần học đi đôi với hành, sự chủ động khám phá khoa học và ý thức bảo vệ môi trường của học sinh. Giá trị của dự án không chỉ nằm ở những tờ giấy được tạo ra từ nguyên liệu tái chế, mà còn ở hành trình biến ý tưởng thành sản phẩm thực tế, biến kiến thức thành hành động và biến những việc làm nhỏ thành thông điệp lớn về trách nhiệm với môi trường.
Từ bã mía và giấy vụn, những tờ giấy mới được hình thành; từ những trải nghiệm khoa học giản dị, tình yêu thiên nhiên, ý thức sống xanh và niềm đam mê sáng tạo của học sinh được nuôi dưỡng mỗi ngày.
Dưới đây là báo cáo của dự án:
2027-phu-luc-iii-bao-cao-bao-cao-tom-tat_2310202615.pdf